fairy ring
Định nghĩa
Danh từ: Vòng nấm, vòng tròn nấm - Một vòng tròn gồm các cây nấm mọc trên mặt đất, đánh dấu ranh giới của sự phát triển ngầm lâu năm của sợi nấm dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phát hiện ra một vòng nấm đẹp trong khu rừng già.)
- (Vòng nấm đó được tạo thành từ những cây nấm nhỏ màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a fairy ring": hình thành một vòng nấm.
- The mycelium grows outward each year, forming a fairy ring. (Sợi nấm phát triển ra ngoài mỗi năm, hình thành một vòng nấm.)
"fairy ring" trong văn hóa dân gian: thường được gắn với truyền thuyết về các nàng tiên nhảy múa trong vòng tròn này.
- According to folklore, stepping into a fairy ring brings good luck. (Theo văn hóa dân gian, bước vào một vòng nấm sẽ mang lại may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
Fairy circle (n): vòng tròn nấm (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- The fairy circle had a diameter of about two meters. (Vòng tròn nấm có đường kính khoảng hai mét.)
Mycelium (n): sợi nấm (phần ngầm dưới đất của nấm).
- The mycelium of the fairy ring can live for decades. (Sợi nấm của vòng nấm có thể sống hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Ring of mushrooms: vòng tròn nấm (mô tả trực tiếp hơn).
- Fairy circle: vòng tròn tiên (từ đồng nghĩa trong văn hóa dân gian).
Các cụm từ liên quan
- Mushroom ring: vòng nấm (cụm từ thông dụng thay thế).
- The mushroom ring appeared after the heavy rain. (Vòng nấm xuất hiện sau trận mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "to dance in a fairy ring": nhảy múa trong vòng tròn tiên (thường dùng trong thơ ca hoặc truyền thuyết).
- The children pretended to dance in a fairy ring under the moonlight. (Những đứa trẻ giả vờ nhảy múa trong vòng tròn tiên dưới ánh trăng.)